Ngôn ngữ
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
アンドロメダざ アンドロメダ座
chòm sao tiên nữ (thiên văn học)
天使 てんし
thiên sứ
悪天使 あくてんし
thần ác (đối lập với thần thiện) (ác thiên sứ)
大天使 だいてんし
archangel
熾天使 してんし
Người nhà trời; thiên thần tối cao
堕天使 だてんし
thiên thần sa ngã
天秤座 てんびんざ
cung Thiên Bình
守護天使 しゅごてんし
thần hộ mệnh