Nếu bạn biết ý nghĩa chính xác hơn của từ này, hãy đóng góp cho cộng đồng Mazii!
Các từ liên quan tới Dry?
マイクロドライ マイクロ・ドライ
Micro Dry (một hệ thống in máy tính được phát triển bởi tập đoàn ALPS của Nhật Bản)
DRY原則 DRYげんそく
nguyên tắc dry (don't repeat yourself)
wet-to-dryドレッシング法 wet-to-dryドレッシングほー
phương pháp băng bó từ ẩm đến khô
ドライシェービング ドライ・シェービング
dry shaving
ドライカット ドライ・カット
dry cut
ドライマティーニ ドライマーティーニ ドライ・マティーニ ドライ・マーティーニ
dry martini
spray-dry
ドライペイント ドライ・ペイント
dry paint