Kết quả tra cứu ngữ pháp của 雨の日には車をみがいて
N4
Căn cứ, cơ sở
...が...を...みせる
Làm cho...trông...
N1
Ngoài dự đoán
~みこみちがい / みこみはずれ>
~Trật lất, trái với dự đoán
N2
Xác nhận
... を抜きにしては
Nếu không nhờ…
N3
Đặc điểm
~には~の~がある
Đối với…sẽ có
N2
Ngoại lệ
…ばあいをのぞいて
Trừ trường hợp
N2
Cương vị, quan điểm
にしてみれば / にしてみたら
Đối với...thì...
N4
Suy luận
...を...みる
Xem, coi, cho rằng
N1
Mức cực đoan
〜にいたっては (に至っては)
〜Đến ...
N2
Giới hạn, cực hạn
のみ
Chỉ có....
N2
のみならず/のみか
Không chỉ... mà còn...
N4
のを知っていますか
Có biết... không?
N3
Diễn tả
がみえる
Tới, đến