Kết quả tra cứu ngữ pháp của Say!You Young
N3
まま
Y nguyên/Để nguyên
N1
Tính tương tự
~あたかも
~Giống y như
N4
ようにする/ようにしている/ようにしてください
Cố gắng...
N1
Vô can
~ようと...ようと
~Dù là... hay là...
N2
かのようだ/かのように/かのような
Như thể
N2
も同然
Gần như là/Y như là
N4
Đề nghị
よう
Có lẽ
N3
ようと思う/ようと思っている
Định...
N2
Thời điểm
いまさらのように
Bây giờ lại ...
N4
Ý chí, ý hướng
ようか
Sẽ...chăng
N3
Đánh giá
...ようにおもう / かんじる
Cảm thấy như là
N1
Suy đoán
~ような...ような
~ Dường như...dường như, hình như...hình như