Kết quả tra cứu ngữ pháp của 債権管理回収業に関する特別措置法
N5
Tần suất
~に~かい(~に~回)
Làm ~ lần trong khoảng thời gian ~
N4
くする/にする/ようにする
Làm cho...
N3
に関して
Về/Liên quan đến
N3
別に~ない
Không thực sự/Không hẳn
N2
に関わらず/に関わりなく
Dù là... đi nữa/Dù là... hay không/Không phân biệt
N2
に関わって
Liên quan đến/Ảnh hưởng đến
N4
にする
Quyết định/Chọn
N4
Mục đích, mục tiêu
...を...にする
Dùng...làm...
N4
Liên tục
ままにする
Cứ để ...
N4
Quyết định
~ことにする
Tôi quyết định…
N3
は別として
Ngoại trừ/Không quan trọng
N4
Bổ nghĩa
~く/ ~にする
Làm gì đó một cách…