Kết quả tra cứu ngữ pháp của 煮え切らない
N3
切る/切れる/切れない
Làm hết/Làm... không hết
N3
Yêu cầu
てもらえないか
Nhờ... được không?
N3
Diễn ra kế tiếp
切る
Từ bỏ, chấm dứt...
N2
Được lợi
もらえまいか
Giúp cho...
N2
と考えられる/と考えられている
Được cho là
N1
くらいなら/ぐらいなら
Nếu... thì thà
N3
Đề nghị
てやってもらえないか
Có thể... giúp tôi được không
N2
からいうと/からいえば/からいって
Từ... mà nói/Xét về... thì
N3
というと/といえば/といったら
Nói đến
N2
Xác nhận
... と考えられている
Thường được xem là
N2
Nhấn mạnh
あえて~ない
Không phải cố tìm cách
N3
Đề tài câu chuyện
といえば / というと / といったら
Nói đến...thì...