Ngôn ngữ
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
女世帯 じょせたい
gia đình nữ
女所帯 おんなじょたい
gia đình do phụ nữ làm chủ
じょおう 美白の女王です。
nữ vương.
帯 おび たらし たい
việc mang (tính dẫn, hóa trị).
女 じょ おんな おみな おうな うみな おな
phụ nữ; con gái; cô gái; đàn bà; nữ
女王 じょおう 美白の女王です。
Hoàng hậu; nữ hoàng
女女しい めめしい
yếu ớt, ẻo lả, nhu nhược
5GHz帯 5GHzたい
băng tần 5ghz