Ngôn ngữ
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ベニヤいた ベニヤ板
gỗ dán.
バラのはな バラの花
hoa hồng.
アイボリーいたがみ アイボリー板紙
giấy màu ngà.
花紋板 かもんばん はなもんいた
Nơ hoa hồng (để trang điểm...)
板 いた ばん
bản, bảng
花 はな
bông hoa
天板/棚板 てんばん/たないた
mặt bàn/ kệ
花花しい はなばなしい
tươi thắp, rực rỡ, lộng lẫy, tráng lệ