認諾離婚
にんだくりこん「NHẬN NẶC LI HÔN」
☆ Danh từ
Ly hôn thuận tình

認諾離婚 được sử dụng trong thực tế
Các từ liên quan tới 認諾離婚
認諾 にんだく
phê duyệt, chấp nhận
離婚 りこん
sự ly hôn
離婚劇 りこんげき
vấn đề lý hôn, kịch ly hôn
離婚届 りこんとどけ
giấy đăng ký ly hôn chính thức
離婚率 りこんりつ
tỉ lệ ly dị
諾諾 だくだく
(danh từ adj) biết nghe lời; tiếng vâng, tiếng vâng!
熟年離婚 じゅくねんりこん
Ly hôn vào độ tuổi trung niên
定年離婚 ていねんりこん
ly hôn hưu trí; ly hôn ở độ tuổi trung niên, nghỉ hưu