Ngôn ngữ
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
あかでみーしょう アカデミー賞
giải thưởng Oscar; giải Oscar
アカデミーしょう アカデミー賞
Giải Nobel
ノーベルしょう ノーベル賞
giải Nô-ben.
ノーベルへいわしょう ノーベル平和賞
Giải thưởng hòa bình Nobel.
あすなろ抱き あすなろだき
Ôm từ phía sau
賞する しょうする
khen thưởng
賞 しょう
giải thưởng; giải
巣穴 すあな
tổ; hang