Các từ liên quan tới ISO 3166-2:CA
tiền tố iso
イソたい イソ体
chất đồng phân (hóa học)
イソ体 イソたい
chất đồng phân (hóa học)
カ科 カか
họ culicidae
カ-テン カ-テン
Rèm cửa sổ
カ行 カぎょう カゆき
sự phân loại cho động từ tiếng nhật với từ điển hình thành sự kết thúc bên trong ku
カ変 カへん
irregular conjugation (inflection, declension) of the verb "kuru"
カ氏 カし かし
degrees Fahrenheit