出世間
しゅっせけん「XUẤT THẾ GIAN」
☆ Danh từ
Cuộc sống tu viện

出世間 được sử dụng trong thực tế
Các từ liên quan tới 出世間
出世間的 しゅっせけんてき
không trần tục; thanh cao; có tính chất tôn giáo; xuất thế
もーどのせかい モードの世界
giới tạo mốt.
世間 せけん
thế giới; xã hội.
出世 しゅっせ
sự thăng tiến; sự thành đạt; sự nổi danh.
にんげんドック 人間ドック
Sự kiểm tra sức khỏe toàn diện
世代間 せだいかん
Liên thế hệ
世間話 せけんばなし
ngồi lê mách lẻo; tán gẫu
世間的 せけんてき
thông thường, bình thường, tầm thường