チリ
Chile
Cộng hòa chile
☆ Danh từ
Nước Chi lê.

チリ được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu チリ
チリ
nước Chi lê.
智利
チリ
Chile (tên chính thức là Cộng hòa Chile là một quốc gia tại Nam Mỹ, có dải bờ biển dài và hẹp xen vào giữa dãy núi Andes và biển Thái Bình Dương)
Các từ liên quan tới チリ
海老チリ えびチリ エビチリ
ớt tôm
チリソース チリ・ソース
tương ớt
チリパウダー チリ・パウダー
chili powder
チリ硝石 チリしょうせき ちりしょうせき
Nitratine (hoặc nitratite, còn được gọi là niter khối, niter soda hoặc muối Chile, là một khoáng chất, dạng tự nhiên của natri nitrat, NaNO₃)
Chile saltpeter
塵紙交換 ちりがみこうかん チリがみこうかん
collecting waste paper (old newspapers etc.) and exchanging them for tissues