Nếu bạn biết ý nghĩa chính xác hơn của từ này, hãy đóng góp cho cộng đồng Mazii!
Các từ liên quan tới 豆粒文土器
豆粒 まめつぶ
từng hạt từng hạt đậu; (nghĩa hẹp) ví dụ ám chỉ vật nhỏ bé
コーヒーまめ コーヒー豆
hạt cà phê
縄文土器 じょうもんどき
đồ gốm thời kỳ Jomon, đồ gốm có hoa văn dây thừng rơm
アルファりゅうし アルファ粒子
hạt anfa; phần tử anfa
縄文式土器 じょうもんしきどき
đồ gốm mẫu dây thừng bằng rơm; vật chế tạo jomon
すぼーつきぐ スボーツ器具
dụng cụ thể thao.
土器 どき かわらけ
Đồ gốm
むしきぼいらー 蒸し器ボイラー
lò hơi.