Ngôn ngữ
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
景観権 けいかんけん
the right to a view
からーかんこうかみ カラー観光紙
giấy ảnh màu.
けいひんづきでんしげーむ 景品付き電子ゲーム
Trò chơi điện tử có thưởng.
景 けい
cảnh; cảnh đẹp
観 かん
quan điểm; khiếu; cách nhìn; quan niệm
庭景 ていけい
phong cảnh ở vườn
中景 ちゅうけい
cự ly trung bình
叙景 じょけい
phong cảnh; cảnh vật; sự tả cảnh