防鼠材
ぼうねずみざい「PHÒNG THỬ TÀI」
☆ Danh từ
Vật liệu chống gặm nhấm
防鼠材 được sử dụng trong thực tế
Các từ liên quan tới 防鼠材
ちーくざい チーク材
gỗ lim.
防音材 ぼうおんざい
vật liệu cách âm
防水材 ぼうすいざい
chất liệu chống thấm nước
防水部材 ぼうすいぶざい
chất liệu chống thấm nước
こくぼうじょうほうせんたー 国防情報センター
Trung tâm Thông tin Quốc phòng.
鼠 ねずみ ネズミ ねず
con chuột; chuột
びでおかめらによるにゅーすしゅざい ビデオカメラによるニュース取材
Tập hợp Thông tin Điện tử.
防鳥ネット ぼうとり 防鳥ネット
lưới chống chim (một loại lưới được sử dụng để ngăn chặn chim xâm nhập vào khu vực nhất định)