Ngôn ngữ
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
含有 がんゆう
sự chứa đựng; chứa đựng; sự bao hàm; bao hàm; chứa
含量 がんりょう
bằng lòng
含有率 がんゆうりつ
nội dung bởi phần trăm
含糖量 がんとうりょう
bọc đường nội dung
含有する がんゆう がんゆうする
bao trùm.
含蓄の有る がんちくのある
có thai; quan trọng; khêu gợi
核保有量 かくほゆうりょう
stockpile hạt nhân
けんせつ・しょゆう・うんえい 建設・所有・運営
Xây dựng, Sở hữu, Hoạt động.