大玉
おおだま「ĐẠI NGỌC」
☆ Danh từ
Large ball, giant ball (e.g. as pushed by competing teams in a school sports day)

大玉 được sử dụng trong thực tế
Các từ liên quan tới 大玉
大玉押金亀子 おおたまおしこがね オオタマオシコガネ
scarab beetle, sacred scarab (Scarabaeus sacer)
両玉 両玉
Cơi túi đôi
ビーだま ビー玉
hòn bi; hòn bi ve.
シャボンだま シャボン玉
bong bóng xà phòng.
大トロ 大トロ
phần thịt trong con cá
おおやさん 大家さん大家さん
chủ nhà; bà chủ nhà; chủ nhà cho thuê
インドたいま インド大麻
cây gai dầu của Ấn độ
アジアたいりく アジア大陸
lục địa Châu Á